Get the Flash Player to see this rotator.

Cho thuê xe

Bảng giá cho thuê xe tháng - 2014

 

Công ty Du Lịch Tự Do ,Cảm ơn quý khách đã quan tâm đến dịch vụ cho thuê xe ôtô của chúng tôi. Thông tin sẽ được cập nhật thường xuyên, những loại xe mới, giá cho thuê theo mùa trong năm… để giúp quý khách có sự lựa chọn tốt hơn khi có nhu cầu. Quý khách có thể đặt thuê trực tiếp ngay tại website này, hoặc liên hệ với công ty chúng tôi, chúng tôi đảm bảo đúng chủng loại xe, chất lượng xe quý khách yêu cầu. Xin hân hạnh được phục vụ !

     =>  Bảng giá (tham khảo) dịch vụ thuê xe từ Tp. Hồ Chí Minh

            Chưa tính 25% cho cuối tuần và ngày lễ tết.

 

 

Lộ trình

t. gian

km

4 chỗ

7 chỗ

16 chỗ

29 chỗ

45 chỗ

1

Bà Rịa

1 ngày

200

1400

1500

1700

2500

3800

2

Bạc Liêu

2 ngày

600

2800

3000

3300

4600

8300

3

Bảo Lộc

1 ngày

420

1900

2100

2400

3500

6800

4

Bến Cát

8 giờ

140

1200

1300

1400

2400

3800

5

Bến Tre (Thị xã)

1 ngày

200

1400

1500

1700

2500

3800

6

Bến Tre (Thạnh Phú)

1 ngày

340

1800

1900

2500

3400

5200

7

Bến Tre (Bình Đại)

1 ngày

280

1600

1800

2200

3200

4500

8

Bến Tre (Ba Tri)

1 ngày

270

1600

1800

1900

2800

4000

9

Biên Hòa

8 giờ

90

1200

1400

1600

2500

3500

10

Bến Lức (Long An)

8 giờ

100

1200

1400

1500

2400

3400

11

Bình Chánh

4 giờ

50

900

1000

1300

2100

3800

12

Bình Châu -Hồ Cốc

1 ngày

340

1800

2000

2300

3400

5200

13

Bình Định

4 ngày

1,500

6800

7300

7800

12600

16800

14

Bình Dương (TD1)

4 giờ

90

1100

1.200

1300

2400

3800

15

Bình Phước – L. Ninh

1 ngày

360

1800

1900

2000

3400

5000

16

Bình Long

1 ngày

300

1600

1700

1900

3100

4700

17

Buôn Mê Thuộc

2 ngày

800

4000

4200

4600

7600

9400

18

Cà Mau

2 ngày

700

3300

3500

4000

5800

9200

19

Cái Bè

1 ngày

210

1600

1800

1900

3300

4400

20

Cần Giờ

8 giờ

150

1200

1300

1400

2500

4100

21

Cao Lãnh

1 ngày

350

1800

1900

2000

3200

5200

22

Cần Thơ

1 ngày

360

1800

2000

2200

3400

5500

23

Châu Đốc

1 ngày

520

2600

3000

4200

4800

6800

24

Châu Đốc

1,5 ngày

550

3200

3400

4700

5800

8000

25

Châu Đốc – Hà Tiên

3 ngày

900

4100

4200

4500

8400

9700

26

Chợ Gạo (TiềnGiang)

1 ngày

200

1200

1300

1400

2600

4600

27

Chợ Mới (An Giang )

2 ngày

500

2600

2800

3100

5400

8400

28

Cổ Thạch – T. Thím

2 ngày

660

3000

3100

3500

6600

7800

29

Củ Chi -Địa Đạo

8 giờ

100

1100

1200

1300

2400

3000

30

Đà Lạt

3 ngày

650

4500

5000

5800

7600

11500

31

Đà Lạt – Nha Trang

4 ngày

1,150

6200

6600

8200

12000

15800

32

Đà Nẵng

6 ngày

2,100

8100

8300

8800

13300

19300

33

Địa Đạo -Tây Ninh

1 ngày

250

1400

1500

1700

3000

4400

34

Đồng Xoài

1 ngày

240

1500

1600

1700

3000

4400

35

Đức Hòa

8 giờ

50

1100

1200

1300

2300

3800

36

Đức Huệ

8 giờ

90

1200

1300

1400

2400

4000

37

Gò Công

1 ngày

220

1400

1600

1700

2800

4000

38

Gò Dầu

7 giờ

130

1200

1300

1400

2400

3100

39

Gia Lai (Pleiku)

3 ngày

1100

4900

5500

6100

9100

12800

40

Hà Nội

8 ngày

4,000

15300

16300

17300

24600

38800

41

Hàm Tân

1 ngày

350

1800

2000

2300

3200

4000

42

Hóc Môn

8 giờ

50

1000

1100

1200

1800

2300

43

Huế

6 ngày

2,400

9300

9800

10800

16600

3000

44

Kon Tum

4 ngày

1,900

8800

9300

9800

15100

19800

45

Lai Vung

1 ngày

340

1400

1500

1600

2800

5400

46

Lập Vờ

1 ngày

360

1700

1800

1900

3200

4400

47

Long An

8 giờ

100

1100

1200

1300

2400

3300

48

Long Hải

1 ngày

240

1300

1500

1600

2600

4400

49

Long Khánh

1 ngày

200

1400

1600

1800

2600

3700

50

Long Thành

7 giờ

130

1100

1200

1300

2000

3500

51

Long Xuyên

1 ngày

400

1900

2000

2100

3400

5300

52

Mỏ Cày ( Bến Tre)

1 ngày

220

1400

1500

1600

2700

3600

53

Mộc Hóa

1 ngày

230

1400

1500

1600

2800

3600

54

Mỹ Tho

8 giờ

150

1200

1300

1400

2000

3000

55

Mỹ Thuận

1 ngày

260

1400

1500

1600

2800

4300

56

Managui

1 ngày

320

1800

1900

2000

3400

5200

57

Nha Trang

3 ngày

900

4500

5000

6200

7800

13000

58

Nha Trang

2 ngày

900

4200

4800

6000

7200

11000

59

Nha Trang – Đại Lãnh

4 ngày

1,150

5100

5300

5800

9100

13800

60

Nội Thành

4 giờ

50

800

900

1000

1900

2100

61

Phan Rang

2 ngày

700

3800

4000

4300

5700

6500

62

Phan Rí

2 ngày

600

3500

3800

4100

6400

8000

63

Phan Thiết – Mũi Né

2 ngày

480

2300

2600

2800

4600

7600

64

Phước Long

1 ngày

340

1700

1800

1900

3400

5400

65

Phương Lâm

1 ngày

320

1600

1700

1800

2700

4500

66

Phú Mỹ – Ngãi Giao

1 ngày

220

1400

1500

1600

2600

4300

67

Quảng Ngãi

5 ngày

1,800

7700

7800

8300

13600

22800

68

Quảng Trị

7 ngày

2,700

10800

11300

12300

16600

25800

69

Qui Nhơn

4 ngày

1,480

6300

6800

7100

11100

17800

70

Rạch Giá

2 ngày

600

2800

3100

3300

6600

9300

71

Rạch Rỏi – Kiên Giang

3 ngày

540

2700

3000

3200

6000

8300

72

Rừng Nam Cát Tiên

1 ngày

300

1700

1800

1900

3400

5300

73

Sa Đéc

1 ngày

300

1700

1800

1900

3400

4300

74

Sân Bay TSN

4 giờ

50

600

700

800

1300

1800

75

Sóc Trăng

1 ngày

500

2500

2600

2700

3600

8600

76

Tây Ninh -Núi Bà

1 ngày

220

1400

1500

1800

2800

4800

77

Tây Ninh -Tân Biên

1 ngày

290

1700

1800

2200

3200

5400

78

Thầy Thím

1 ngày

380

1900

2000

2300

3400

6100

79

Trà Vinh

1 ngày

420

2200

2500

2600

3800

6800

80

Trảng Bàng

8 giờ

120

1100

1200

1300

2400

3400

81

Trị An

8 giờ

160

1200

1300

1400

2500

3500

82

Trị Tôn

2 ngày

660

3000

3100

3200

5100

7800

83

Tuy Hòa

3 ngày

1,200

5300

6800

7800

10600

15800

84

Vườn Xoài

1 ngày

80

1200

1300

1400

1800

3600

85

Vĩnh Long

1 ngày

320

1700

1800

1900

3000

4800

86

Vũng Tàu

1 ngày

260

1500

1600

1800

2700

4000

87

Vũng Tàu – Long Hải

1 ngày

300

1800

2000

2400

3200

4700

88

Vị Thanh – P. Hiệp

3 ngày

520

3800

3900

4100

6100

8300


Chú ý:

·         Giá trên có thể thay đối theo từng thời điểm, vui lòng liên hệ để biết chi tiết.

·         Giá trên đã bao gồm phí xăng dầu, cầu phà, bến bãi

·         Giá chưa bao gồm: 10% thuế VAT vận chuyển, ăn nghỉ của lái xe nếu có.

·         đơn vị tính : 1000 đồng

Để biết thêm chi tiết, nhận hồ sơ mẫu, xin liên hệ: Tel: 08. 39 255 855 - 08 39 255 879. Hotline:  0975 617 756

 

 

Ngày đăng: 15/03/2012

Các tin khác...
Xe cưới 2014 (Ngày đăng: 15/03/2012)
Thuê xe tự lái - 2014 (Ngày đăng: 15/03/2012)
  • 0909719713
  • 0975617756

hỗ trợ

  • phuthanhhd

    Vé máy bay

  • nttthao.tudo

    Tư Vấn Xuất Nhập Cảnh

  • nttthao.tudo

    Thông tin du lịch

  • My status

    Thông tin du lịch

  • My status

    Visa - Hộ Chiếu

tỷ giá

visa hong kong Giá vàng 9999
Mua
Bán
(Nguồn: Cty SJC HN)
visa hong kong Tỷ giá
(Nguồn: eximbank)